走刀進給量 zǒu dāo jìn gěi liàng · tẩu đao tiến cấp lượng Hán Việt: tẩu đao tiến cấp lượng · Pinyin: zǒu dāo jìn gěi liàng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 刀 (đao) + 進 (tiến) + 給 (cấp) + 量 (lượng)Pinyinzǒu dāo jìn gěi liàngHán Việttẩu đao tiến cấp lượngCấu tạo走 + 刀 + 進 + 給 + 量 · tẩu + đao + tiến + cấp + lượng nghĩa thành phần: tẩu + đao + tiến + cấp + lượng