走江湖賣藥 tẩu giang hồ mại dược Hán Việt: tẩu giang hồ mại dược Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 江 (giang) + 湖 (hồ) + 賣 (mại) + 藥 (dược)Hán Việttẩu giang hồ mại dượcCấu tạo走 + 江 + 湖 + 賣 + 藥 · tẩu + giang + hồ + mại + dược nghĩa thành phần: tẩu + giang + hồ + mại + dược Nghĩa EngCihui 走江湖賣藥 ǒu jiānghú màiyào v.p. <topo.> make a living as an itinerant herbalist