走繩索的人

tẩu thằng tác đích nhân

Hán Việt: tẩu thằng tác đích nhân

Tổng quan

người làm xiếc trên dây

Cấu tạo: (tẩu) + (thằng) + (tác) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm xiếc trên dây