走運的傢伙 tẩu vận đích gia hỏa Hán Việt: tẩu vận đích gia hỏa Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 運 (vận) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việttẩu vận đích gia hỏaCấu tạo走 + 運 + 的 + 傢 + 伙 · tẩu + vận + đích + gia + hỏa nghĩa thành phần: tẩu + vận + đích + gia + hỏa