走運的時期 tẩu vận đích thì kì Hán Việt: tẩu vận đích thì kì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 運 (vận) + 的 (đích) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việttẩu vận đích thì kìCấu tạo走 + 運 + 的 + 時 + 期 · tẩu + vận + đích + thì + kì nghĩa thành phần: tẩu + vận + đích + thì + kì