走馬陣頭雨 zǒu mǎ zhèn tóu yǔ · tẩu mã trận đầu vũ Hán Việt: tẩu mã trận đầu vũ · Pinyin: zǒu mǎ zhèn tóu yǔ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 馬 (mã) + 陣 (trận) + 頭 (đầu) + 雨 (vũ)Pinyinzǒu mǎ zhèn tóu yǔHán Việttẩu mã trận đầu vũCấu tạo走 + 馬 + 陣 + 頭 + 雨 · tẩu + mã + trận + đầu + vũ nghĩa thành phần: tẩu + mã + trận + đầu + vũ