走馬陣頭雨

zǒu mǎ zhèn tóu yǔ tẩu mã trận đầu vũ

Hán Việt: tẩu mã trận đầu vũ · Pinyin: zǒu mǎ zhèn tóu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (trận) + (đầu) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阵雨。因其来去迅速突然,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阵雨。因其来去迅速突然,故称。