赴東海而死

fù dōng hǎi ér sǐ phó đông hải nhi tử

Hán Việt: phó đông hải nhi tử · Pinyin: fù dōng hǎi ér sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (đông) + (hải) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳进东海淹死。形容人所下的决心极大。