起伏模

khởi phục mô

Hán Việt: khởi phục mô

Tổng quan

(kỹ thuật) chày đập nổi trên kim loại tấm, người cưỡng bách

Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 模 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chày đập nổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

起伏地 · 起伏的 · 起伏 · 起伏跌宕 · 起伏运动