起伏地

khởi phục địa

Hán Việt: khởi phục địa

Tổng quan

theo dạng sóng

Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dạng sóng
  • Tần suất từ theo dạng sóng

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏地的 · 伏地魔 · 起伏模 · 起伏的 · 伏地 · 伏地挺身 · 起伏 · 伏地圣人