起动前 khởi động tiền Hán Việt: khởi động tiền Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 前 (tiền)Hán Việtkhởi động tiềnCấu tạo起 + 動 + 前 · khởi + động + tiền nghĩa thành phần: khởi + động + tiền Từ liên quan Gần nghĩa起动钮 · 起动 · 起动前的 · 起动器 · 起动机 · 起动杆 · 起动油 · 起动爪