起动机

qǐ dòng jīkhởi động ki

Hán Việt: khởi động ki · Pinyin: qǐ dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy khởi động
  • Biên soạn starter M:¹tái

Eng

  • JMdict starter
  • Cihui 起動機 ǐdòngjī n. starter M:¹tái
  • Tần suất từ n. starter M:¹tái

Đức

  • Handedict Starter

ja

  • JMdict 起動機(きどうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起动钮 · 动机 · 動機 · 起动 · 起动机器 · 动机论 · 起动前 · 起动器