起动钮

qǐ dòng niǔkhởi động nữu

Hán Việt: khởi động nữu · Pinyin: qǐ dòng niǔ

Tổng quan

nút khởi động

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công tắc bật
  • Tần suất từ nút khởi động , công tắc bật

Eng

  • Cihui starter button; on switch
  • Tần suất từ starter button; on switch

Từ liên quan

Gần nghĩa

起动 · 起动前 · 起动器 · 起动机 · 起动杆 · 起动油 · 起动爪 · 起动位置