起动杆 qǐ dòng gān·khởi động can Hán Việt: khởi động can · Pinyin: qǐ dòng gān Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 杆 (can)Pinyinqǐ dòng gānHán Việtkhởi động canCấu tạo起 + 動 + 杆 · khởi + động + can nghĩa thành phần: khởi + động + can Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cần khởi độngĐứcHandedict Einschalthebel Từ liên quan Gần nghĩa起动钮 · 起动 · 起动前 · 起动器 · 起动机 · 起动油 · 起动爪 · 起动位置