起动废纸

qǐ dòng fèi zhǐkhởi động phế chỉ

Hán Việt: khởi động phế chỉ · Pinyin: qǐ dòng fèi zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy thải khởi động

Đức

  • Handedict Anfahrmakulatur, Anlaufmakulatur

Từ liên quan

Gần nghĩa

起动钮 · 起动位置 · 起动准备 · 起动前的 · 起动套准 · 起动按钮 · 起动按键 · 起动控制