起动按键

qǐ dòng àn jiànkhởi động án kiện

Hán Việt: khởi động án kiện · Pinyin: qǐ dòng àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 按 (án) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phím khởi động

Đức

  • Handedict Starttaste

Từ liên quan

Gần nghĩa

按键音 · 起动钮 · 按键开关 · 按键式的 · 按键控制 · 按键操作 · 按键表面 · 按键输入