起动牵引力

qǐ dòng qiān yǐn lìkhởi động khiên dẫn lực

Hán Việt: khởi động khiên dẫn lực · Pinyin: qǐ dòng qiān yǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực kéo khởi động

Đức

  • Handedict Anfahrzugkraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

引力电磁子 · 起动器踏板 · 起动电动机 · 起动积分器 · 引力分界 · 引力势能 · 引力定律 · 引力透镜