起動牽引力

qǐ dòng qiān yǐn lì khởi động khiên dẫn lực

Hán Việt: khởi động khiên dẫn lực · Pinyin: qǐ dòng qiān yǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (động) + (khiên) + (dẫn) + (lực)