起动积分器
khởi động tích phân khí
Hán Việt: khởi động tích phân khí · Pinyin: qǐ dòng jī fēn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 積 (tích) + 分 (phân) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ tích phân khởi động
Đức
- Handedict Anlaufintegrator (S, Tech)