起勁地參加 khởi kính địa tham gia Hán Việt: khởi kính địa tham gia Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 勁 (kính) + 地 (địa) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtkhởi kính địa tham giaCấu tạo起 + 勁 + 地 + 參 + 加 · khởi + kính + địa + tham + gia nghĩa thành phần: khởi + kính + địa + tham + gia