起始点

qǐ shǐ diǎnkhởi thủy điểm

Hán Việt: khởi thủy điểm · Pinyin: qǐ shǐ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm xuất phát

Eng

  • JMdict origin (of an artery, nerve, etc.)
  • JMdict starting point

Đức

  • Handedict Ausgangslage

ja

  • JMdict 起始点(きしてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起始字 · 起始的 · 始点 · 起始 · 起始于 · 起始位 · 起始值 · 起始处