起始值 khởi thủy trị Hán Việt: khởi thủy trị Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 值 (trị)Hán Việtkhởi thủy trịTừ loạidanhCấu tạo起 + 始 + 值 · khởi + thủy + trị nghĩa thành phần: khởi + thủy + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị ban đầuBiên soạn the original valueEngCihui 起始值 ǐshǐzhí n. the original value Từ liên quan Gần nghĩa起始字 · 起始的 · 起始 · 起始于 · 起始位 · 起始处 · 起始点 · 起始貌