起始繪圖於 khởi thủy hội đồ vu Hán Việt: khởi thủy hội đồ vu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 於 (vu)Hán Việtkhởi thủy hội đồ vuCấu tạo起 + 始 + 繪 + 圖 + 於 · khởi + thủy + hội + đồ + vu nghĩa thành phần: khởi + thủy + hội + đồ + vu