起橋樑作用

khởi kiều lương tác dụng

Hán Việt: khởi kiều lương tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (kiều) + (lương) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起橋梁作用 ǐ qiáoliáng zuòyòng v.p. serve as a link