起死回生

qǐ sǐ huí shēng khởi tử hồi sanh

Hán Việt: khởi tử hồi sanh · Pinyin: qǐ sǐ huí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tử) + (hồi) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「起死回生」。見「起死回生」條。01.《太平廣記.卷五九.太玄女》引《女仙傳》:「行三十六術甚效,起死迴生,救人無數。」<a name="還魂起死"> </a>

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死去活来 · 死而复活