毛草纸 máo cǎo zhǐ·mao thảo chỉ Hán Việt: mao thảo chỉ · Pinyin: máo cǎo zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用稻草或破布等为原料制成的一种纸。质地粗糙。 Cấu tạo: 毛 (mao) + 草 (thảo) + 紙 (chỉ)Pinyinmáo cǎo zhǐHán Việtmao thảo chỉCấu tạo毛 + 草 + 紙 · mao + thảo + chỉ nghĩa thành phần: mao + thảo + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用稻草或破布等为原料制成的一种纸。质地粗糙。 Từ liên quan Gần nghĩa草纸 · 毛草紙 · 草纸花 · 毛草