起立行走癖
khởi lập hành tẩu phích
Hán Việt: khởi lập hành tẩu phích
Tổng quan
Cấu tạo: 起 (khởi) + 立 (lập) + 行 (hành) + 走 (tẩu) + 癖 (phích)
Hán Việt: khởi lập hành tẩu phích
Cấu tạo: 起 (khởi) + 立 (lập) + 行 (hành) + 走 (tẩu) + 癖 (phích)