起草委员会

khởi thảo ủy viên hội

Hán Việt: khởi thảo ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban soạn thảo
  • Biên soạn drafting committee

Eng

  • Cihui 起草委員會 ǐcǎo wěiyuánhuì n. drafting committee
  • Tần suất từ n. drafting committee

Từ liên quan

Gần nghĩa

起草演讲稿 · 起草计划 · 起草遗嘱