起草演講稿
khởi thảo diễn giảng cảo
Hán Việt: khởi thảo diễn giảng cảo
Tổng quan
Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 演 (diễn) + 講 (giảng) + 稿 (cảo)
Hán Việt: khởi thảo diễn giảng cảo
Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 演 (diễn) + 講 (giảng) + 稿 (cảo)