起誓
khởi thệ
Hán Việt: khởi thệ · Pinyin: qǐ shì
Tổng quan
thề | thề một lời thề
Nghĩa
Việt
- Cihui thề | thề một lời thề
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發誓。如:「對天起誓」、「有些人喜歡動不動就起誓,卻轉眼就忘記自己的誓言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立誓。亦指郑重其事地说出表示决心的话或对某事提出保证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.立誓。亦指郑重其事地说出表示决心的话或对某事提出保证。
Eng
- CC-CEDICT to vow|to swear an oath
- Cihui to vow; to swear an oath