起首大字母

qǐ shǒu dà zì mǔkhởi thủ đại tự mẫu

Hán Việt: khởi thủ đại tự mẫu · Pinyin: qǐ shǒu dà zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 首 (thủ) + 大 (đại) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ cái đầu lớn

Đức

  • Handedict großer Anfangsbuchstabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 字母数字键 · 字母的脱漏 · 字母中的衬线 · 字母宽度