起首大字母 qǐ shǒu dà zì mǔ · khởi thủ đại tự mẫu Hán Việt: khởi thủ đại tự mẫu · Pinyin: qǐ shǒu dà zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 首 (thủ) + 大 (đại) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinqǐ shǒu dà zì mǔHán Việtkhởi thủ đại tự mẫuCấu tạo起 + 首 + 大 + 字 + 母 · khởi + thủ + đại + tự + mẫu nghĩa thành phần: khởi + thủ + đại + tự + mẫu