起骨乾作用 qǐ gǔ gān zuò yòng · khởi cốt kiền tác dụng Hán Việt: khởi cốt kiền tác dụng · Pinyin: qǐ gǔ gān zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 骨 (cốt) + 乾 (kiền) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinqǐ gǔ gān zuò yòngHán Việtkhởi cốt kiền tác dụngCấu tạo起 + 骨 + 乾 + 作 + 用 · khởi + cốt + kiền + tác + dụng nghĩa thành phần: khởi + cốt + kiền + tác + dụng