趁火補漏鍋 sấn hỏa bổ lậu oa Hán Việt: sấn hỏa bổ lậu oa Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 火 (hỏa) + 補 (bổ) + 漏 (lậu) + 鍋 (oa)Hán Việtsấn hỏa bổ lậu oaCấu tạo趁 + 火 + 補 + 漏 + 鍋 · sấn + hỏa + bổ + lậu + oa nghĩa thành phần: sấn + hỏa + bổ + lậu + oa Nghĩa EngCihui 趁火補漏鍋 hèn huǒ bǔ lòuguō f.e. <topo.> add more din to existing confusion