超乎常人的
siêu hồ thường nhân đích
Hán Việt: siêu hồ thường nhân đích · Pinyin: chāo hū cháng rén de
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 乎 (hồ) + 常 (thường) + 人 (nhân) + 的 (đích)
Hán Việt: siêu hồ thường nhân đích · Pinyin: chāo hū cháng rén de
Cấu tạo: 超 (siêu) + 乎 (hồ) + 常 (thường) + 人 (nhân) + 的 (đích)