超人地 siêu nhân địa Hán Việt: siêu nhân địa Tổng quan anh hùng Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtsiêu nhân địaTừ loạitínhCấu tạo超 + 人 + 地 · siêu + nhân + địa nghĩa thành phần: siêu + nhân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phi thường Từ liên quan Gần nghĩa超人的 · 超人類 · 人地生疏 · 超人 · 超人說 · 超人意表 · 人地两生 · 人地