超人的

siêu nhân đích

Hán Việt: siêu nhân đích

Tổng quan

siêu nhân, phi phàm quá sức người, phi thường, siêu phàm

Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi phàm

Eng

  • JMdict superhuman

ja

  • JMdict 超人的(ちょうじんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的胃 · 人的脚 · 超人地 · 超人類 · 人的皮肤 · 超人 · 超人的听力 · 超人說