超人特攻队

chāo rén tè gōng duìsiêu nhân đặc công đội

Hán Việt: siêu nhân đặc công đội · Pinyin: chāo rén tè gōng duì

Tổng quan

Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 特 (đặc) + 攻 (công) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đình siêu nhân

Đức

  • Handedict Die Unglaublichen - The Incredibles (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

超人的听力 · 超人意表 · 超人一等 · 超人再起 · 超人自居