超人的听力

siêu nhân đích thính lực

Hán Việt: siêu nhân đích thính lực

Tổng quan

Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 聽 (thính) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

听力理解 · 听力范围 · 听力有障碍 · 超人特攻队 · 超人意表 · 听力不佳 · 听力学家 · 听力差的