超人特攻隊 chāo rén tè gōng duì · siêu nhân đặc công đội Hán Việt: siêu nhân đặc công đội · Pinyin: chāo rén tè gōng duì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 特 (đặc) + 攻 (công) + 隊 (đội)Pinyinchāo rén tè gōng duìHán Việtsiêu nhân đặc công độiCấu tạo超 + 人 + 特 + 攻 + 隊 · siêu + nhân + đặc + công + đội nghĩa thành phần: siêu + nhân + đặc + công + đội