超低空飛行 siêu đê không phi hành Hán Việt: siêu đê không phi hành Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 低 (đê) + 空 (không) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtsiêu đê không phi hànhCấu tạo超 + 低 + 空 + 飛 + 行 · siêu + đê + không + phi + hành nghĩa thành phần: siêu + đê + không + phi + hành Nghĩa EngCihui 超低空飛行 hāodīkōng fēixíng n. minimum-altitude flying; hedgehopping