超傾磁力儀
siêu khuynh từ lực nghi
Hán Việt: siêu khuynh từ lực nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 傾 (khuynh) + 磁 (từ) + 力 (lực) + 儀 (nghi)
Hán Việt: siêu khuynh từ lực nghi
Cấu tạo: 超 (siêu) + 傾 (khuynh) + 磁 (từ) + 力 (lực) + 儀 (nghi)