超凝固現象
siêu ngưng cố hiện tượng
Hán Việt: siêu ngưng cố hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Hán Việt: siêu ngưng cố hiện tượng
Cấu tạo: 超 (siêu) + 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 現 (hiện) + 象 (tượng)