超凡入聖

chāo fán rù shèng siêu phàm nhập thánh

Hán Việt: siêu phàm nhập thánh · Pinyin: chāo fán rù shèng

Tổng quan

siêu phàm nhập thánh: siêu phàm/siêu việt

Cấu tạo: (siêu) + (phàm) + (nhập) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu phàm nhập thánh: siêu phàm/siêu việt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡:指凡人,普通人。超越平常人而达到圣贤的境界。形容学识修养达到了高峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 凡指凡人,普通人。超越平常人而达到圣贤的境界。形容学识修养达到了高峰。

Eng

  • Cihui 超凡入聖 hāofánrùshèng f.e. transcend worldliness and attain holiness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

狗彘不若