超出…界限 Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + … + 界 (giới) + 限 (hạn)Cấu tạo超 + 出 + … + 界 + 限 Từ liên quan Gần nghĩa界限量規 · 界限量规 · 超出界外 · 界限分明 · 界限明确 · 界限样品 · 超出权限 · 超出标准