超切分特徵
siêu thiết phân đặc trưng
Hán Việt: siêu thiết phân đặc trưng
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 切 (thiết) + 分 (phân) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 超切分特徵 hāoqiēfēn tèzhēng n. <lg.> suprasegmental
Hán Việt: siêu thiết phân đặc trưng
Cấu tạo: 超 (siêu) + 切 (thiết) + 分 (phân) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)