超前預防器 siêu tiền dự phòng khí Hán Việt: siêu tiền dự phòng khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 前 (tiền) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 器 (khí)Hán Việtsiêu tiền dự phòng khíCấu tạo超 + 前 + 預 + 防 + 器 · siêu + tiền + dự + phòng + khí nghĩa thành phần: siêu + tiền + dự + phòng + khí