超聽覺頻率
siêu thính giác tần suất
Hán Việt: siêu thính giác tần suất
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聽 (thính) + 覺 (giác) + 頻 (tần) + 率 (suất)
Hán Việt: siêu thính giác tần suất
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聽 (thính) + 覺 (giác) + 頻 (tần) + 率 (suất)