超聲波掃描儀
siêu thanh ba tảo miêu nghi
Hán Việt: siêu thanh ba tảo miêu nghi · Pinyin: chāo shēng bō sào miáo yí
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 波 (ba) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)
Hán Việt: siêu thanh ba tảo miêu nghi · Pinyin: chāo shēng bō sào miáo yí
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 波 (ba) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)