超大型油船
siêu đại hình du thuyền
Hán Việt: siêu đại hình du thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 大 (đại) + 型 (hình) + 油 (du) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui 超大型油船 hāodàxíng yóuchuán n. supertanker M:¹sōu
Hán Việt: siêu đại hình du thuyền
Cấu tạo: 超 (siêu) + 大 (đại) + 型 (hình) + 油 (du) + 船 (thuyền)