超密度光碟 chāo mì dù guāng dié · siêu mật độ quang điệp Hán Việt: siêu mật độ quang điệp · Pinyin: chāo mì dù guāng dié Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 密 (mật) + 度 (độ) + 光 (quang) + 碟 (điệp)Pinyinchāo mì dù guāng diéHán Việtsiêu mật độ quang điệpCấu tạo超 + 密 + 度 + 光 + 碟 · siêu + mật + độ + quang + điệp nghĩa thành phần: siêu + mật + độ + quang + điệp