超寬體空客
siêu khoan thể không khách
Hán Việt: siêu khoan thể không khách · Pinyin: chāo kuān tǐ kōng kè
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 寬 (khoan) + 體 (thể) + 空 (không) + 客 (khách)
Hán Việt: siêu khoan thể không khách · Pinyin: chāo kuān tǐ kōng kè
Cấu tạo: 超 (siêu) + 寬 (khoan) + 體 (thể) + 空 (không) + 客 (khách)